So sánh Snapdragon 6 Gen 4 và Dimensity 7400: Thông số kỹ thuật, điểm hiệu năng,…

So sánh Snapdragon 6 Gen 4 và Dimensity 7400: Thông số kỹ thuật, điểm hiệu năng,…

Đóng góp bởi Huy Nguyễn

47 phút trước

So Sánh Snapdragon 6 Gen 4 Và Dimensity 7400
So sánh Snapdragon 6 Gen 4 và Dimensity 7400 (Ảnh: Gizmochina).

Cả Qualcomm và MediaTek đều đã tung ra thị trường những chiến binh mạnh mẽ cho phân khúc cận tầm trung. Ra mắt cùng thời điểm vào tháng 2 năm 2025, Snapdragon 6 Gen 4 và Dimensity 7400 đang là hai cái tên định hình hiệu năng cho các dòng smartphone phổ thông thế hệ mới. Dù cùng nhắm vào một phân khúc, hai con chip này lại chọn hai hướng đi hoàn toàn khác nhau dưới nắp capo.

Thông số kỹ thuật Snapdragon 6 Gen 4 và Dimensity 7400

Mặc dù cả hai chipset đều được sản xuất trên tiến trình 4 nm tiên tiến của TSMC, sự khác biệt lớn nhất đến từ cấu trúc và thế hệ các nhân CPU.

Thông sốSnapdragon 6 Gen 4Dimensity 7400
Tiến trình

4 nm (TSMC)

4 nm (TSMC)

Cấu trúc CPU

1 + 3 + 4


• 1 x 2.3 GHz (Cortex-A720)


• 3 x 2.2 GHz (Cortex-A720)


• 4 x 1.8 GHz (Cortex-A520)

4 + 4


• 4 x 2.6 GHz (Cortex-A78)


• 4 x 2.0 GHz (Cortex-A55)

Đồ họa (GPU)

Adreno 810

Mali-G615 MP2

Bộ nhớ & Lưu trữ

LPDDR5 (tối đa 3.2 GHz) , UFS 3.1

LPDDR5 (tối đa 3.2 GHz) , UFS 3.1

  • Snapdragon 6 Gen 4: Sử dụng kiến trúc hiện đại hơn hẳn với các nhân Cortex-A720 và Cortex-A520. Dù xung nhịp thấp hơn, việc sở hữu kiến trúc mới giúp vi xử lý của Qualcomm tối ưu hóa hiệu suất trên mỗi chu kỳ tốt hơn.
  • Dimensity 7400: Chọn giải pháp an toàn bằng cách đẩy xung nhịp lên mức cao 2.6 GHz, nhưng lại sử dụng các nhân thế hệ cũ là Cortex-A78 và Cortex-A55.

Điểm số benchmark Snapdragon 6 Gen 4 và Dimensity 7400

Các thử nghiệm thực tế được thực hiện trên hai thiết bị đại diện là Realme P3 (chạy Snapdragon 6 Gen 4) và iQOO Z10R (chạy Dimensity 7400) đã cho thấy khoảng cách rõ rệt.

Geekbench 6 (Hiệu năng CPU)

  • Snapdragon 6 Gen 4: Đạt 1.092 điểm đơn nhân và 3.094 điểm đa nhân.
  • Dimensity 7400: Đạt 1.042 điểm đơn nhân và 3.014 điểm đa nhân.
So Sánh Snapdragon 6 Gen 4 Và Dimensity 7400
Ảnh: Gizmochina.

Đánh giá: Snapdragon 6 Gen 4 dẫn trước 4.8% về đơn nhân và 2.6% về đa nhân. Khoảng cách này giúp máy xử lý mượt mà hơn, mở ứng dụng nhanh hơn đôi chút trong quá trình sử dụng hàng ngày.

AnTuTu v11 (Hiệu năng tổng thể)

  • Snapdragon 6 Gen 4: Vượt mốc 981.557 điểm.
  • Dimensity 7400: Đạt 925.061 điểm.
So Sánh Snapdragon 6 Gen 4 Và Dimensity 7400
Ảnh: Gizmochina.

Đánh giá: Nhìn sâu vào các điểm số thành phần, Snapdragon 6 Gen 4 cho thấy sự vượt trội với CPU cao hơn 15% và GPU cao hơn 10%. Ngược lại, Dimensity 7400 gỡ gạc lại một chút ở điểm số bộ nhớ (Memory) và điểm trải nghiệm người dùng (UX).

Khả năng chơi game, camera và kết nối

Trải nghiệm gaming

Snapdragon 6 Gen 4 tỏ ra ưu thế khi sở hữu GPU Adreno 810 đi kèm các tính năng Snapdragon Elite Gaming. Đặc biệt, đây là lần đầu tiên Qualcomm mang công nghệ Snapdragon Game Super Resolution xuống dòng chip này, cho phép upscale (nâng cao độ phân giải) hình ảnh lên tới 4K mà không gây hao pin.

Trong khi đó, Dimensity 7400 sử dụng GPU Mali-G615 MP2 cùng công nghệ MediaTek HyperEngine. Nó vẫn đảm bảo mức khung hình ổn định, nhưng xét về độ mượt mà và khả năng duy trì hiệu năng trong các trận chiến dài hơi, con chip MediaTek lép vế hơn một chút.

Khả năng nhiếp ảnh (Camera)

Cả hai con chip đều có thông số camera rất ấn tượng khi hỗ trợ cảm biến đơn lên tới 200 MP và quay video 4K ở 30 fps.

Snapdragon 6 Gen 4 tích hợp Spectra Triple ISP cho phép xử lý dữ liệu từ 3 camera cùng lúc và hỗ trợ tính năng chụp không độ trễ (Zero Shutter Lag).

So Sánh Snapdragon 6 Gen 4 Và Dimensity 7400
Ảnh: Forbes.

Dimensity 7400 sở hữu Imagiq 950 ISP, ghi điểm nhờ hỗ trợ chuẩn định dạng hình ảnh Google Ultra HDR và công nghệ giảm nhiễu phần cứng MCNR.

Kết nối 5G và Wi-Fi

Dimensity 7400 thắng thế về tốc độ download tối đa qua mạng 5G sub-6 GHz khi đạt tới 3.27 Gbps (so với 2.9 Gbps của Snapdragon).

Tuy nhiên, Snapdragon 6 Gen 4 lại toàn diện hơn khi hỗ trợ cả băng tần mmWave tốc độ cao (thứ mà Dimensity 7400 không có). Cả hai đều trang bị Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.4.

Tổng kết

Snapdragon 6 Gen 4 là người chiến thắng rõ ràng trong bài so sánh này. Nhờ kiến trúc nhân CPU đời mới mạnh mẽ hơn, GPU Adreno tối ưu cho gaming tốt hơn và có thêm băng tần mmWave, Snapdragon 6 Gen 4 sẽ là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm trải nghiệm mượt mà, dài lâu, đặc biệt là các game thủ mobile.

Gợi ý lựa chọn:

  • Chọn Snapdragon 6 Gen 4 nếu bạn ưu tiên hiệu năng thuần túy, cày game nhiều và muốn một cấu hình không bị lỗi thời. Một số smartphone nổi bật trang bị con chip này bao gồm: Nothing Phone 4(b), OPPO K13, realme P3, HONOR X9d, realme 14.
  • Chọn Dimensity 7400 nếu nhu cầu của bạn chỉ dừng lại ở các tác vụ cơ bản hàng ngày, không chơi game quá nặng và tìm được một chiếc máy có mức giá giảm sâu, kinh tế hơn. Các đại diện dùng chip này gồm có: motorola Edge 60, motorola Edge 60 Fusion, vivo T4R, motorola G86 POWER, iQOO Z10R.

Còn bạn thì sao? Bạn sẽ xuống tiền cho một chiếc smartphone chạy chip Qualcomm đời mới hay lựa chọn giải pháp tối ưu chi phí từ MediaTek? Hãy để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận bên dưới nhé!

Bạn đọc có thể tham khảo điện thoại motorola G86 POWER 5G, được tiếp sức mạnh bởi con chip MediaTek Dimensity 7400 ổn định, giao diện mượt mà, pin dung lượng 6.720 mAh cho thời lượng sử dụng bền bỉ cả ngày dài. Nhấn vào nút cam để mua ngay.

MUA MOTOROLA G86 POWER 5G GIÁ RẺ

Theo Gizmochina.

Xem thêm:

  • Redmi Note 17 Pro sở hữu pin 9.000 mAh, màn hình có độ sáng 3.500 nits
  • Nothing Phone (4b) trình làng: Pin 6.000 mAh, màn hình 120 Hz

Không hài lòng bài viết